Khi theo dõi việc học tiếng Anh của con, nhiều phụ huynh thường quan tâm đến một con số: hôm nay con đã học thêm bao nhiêu từ mới.
Có gia đình đặt mục tiêu mỗi tuần học 30 từ, mỗi tháng học 100 từ, hay sau một năm phải biết vài nghìn từ vựng.
Từ vựng chắc chắn là nền tảng của ngôn ngữ. Nhưng liệu khả năng giao tiếp có thực sự được quyết định bởi số lượng từ mà trẻ ghi nhớ?
Một tình huống rất quen thuộc
Sau mỗi buổi học, ba mẹ thường hỏi:
“Hôm nay con học được bao nhiêu từ mới?”
Nếu con trả lời được mười hay hai mươi từ, ba mẹ cảm thấy buổi học rất hiệu quả.
Ngược lại, nếu bài học chỉ xoay quanh một câu chuyện quen thuộc và lặp lại những từ đã học trước đó, nhiều người sẽ nghĩ rằng con chưa học được gì mới.
Điều này cũng dễ hiểu.
Bởi từ vựng là thứ chúng ta có thể nhìn thấy và đếm được.
Nhưng việc học một ngôn ngữ không chỉ là quá trình tích lũy thật nhiều từ mới.
Sau bài viết này, ba mẹ sẽ hiểu
- Vì sao số lượng từ vựng không phản ánh đầy đủ khả năng giao tiếp.
- Điều gì giúp một từ trở thành ngôn ngữ mà trẻ có thể sử dụng.
- Vì sao gặp lại từ cũ nhiều lần quan trọng không kém học từ mới.
- Ba mẹ nên nhìn vào điều gì để đánh giá sự tiến bộ của con.
Vì sao nhiều người tin điều này?
Trong hầu hết các môn học, càng biết nhiều kiến thức thì kết quả thường càng tốt.
Điều đó khiến nhiều người nghĩ rằng học ngoại ngữ cũng tương tự.
Biết càng nhiều từ thì sẽ nói được càng nhiều.
Thêm vào đó, rất nhiều sách, ứng dụng và khóa học cũng quảng bá bằng những con số như:
“500 từ vựng thông dụng.”
“1000 từ cần biết.”
“3000 từ để giao tiếp.”
Những con số này khiến chúng ta có cảm giác rằng chỉ cần đạt đến một mốc nhất định thì việc giao tiếp sẽ trở nên dễ dàng.
Thực tế, số lượng từ vựng rất quan trọng.
Nhưng biết một từ và sử dụng được một từ là hai việc hoàn toàn khác nhau.
Điều khoa học nói gì?
Hãy thử nghĩ về từ “apple”.
Nếu trẻ chỉ nhớ rằng apple có nghĩa là quả táo, đó mới chỉ là bước đầu.
Để thực sự sử dụng được từ này, trẻ còn cần biết:
- Khi nào nên dùng từ đó.
- Cách kết hợp với những từ khác.
- Cách phát âm trong câu nói tự nhiên.
- Những mẫu câu thường đi cùng từ đó.
Ví dụ:
“I have an apple.”
“The rabbit found a red apple.”
“Would you like an apple?”
Mỗi lần gặp lại, trẻ hiểu thêm một chút về cách từ đó được sử dụng.
Theo thời gian, từ apple không còn là một mục trong danh sách từ vựng, mà trở thành một phần của vốn ngôn ngữ mà trẻ có thể sử dụng tự nhiên.
Đó cũng là cách não bộ học ngôn ngữ.
Một ví dụ minh họa
Hãy tưởng tượng có hai bạn nhỏ.
Bạn Minh dành phần lớn thời gian để học từ mới. Mỗi tuần Minh ghi nhớ khoảng năm mươi từ, nhưng rất hiếm khi gặp lại những từ đã học trước đó.
Bạn An học ít từ mới hơn.
Thay vào đó, những từ quen thuộc liên tục xuất hiện trong các câu chuyện, cuộc hội thoại và trò chơi. Mỗi lần gặp lại, An lại hiểu sâu hơn và sử dụng chúng trong nhiều tình huống khác nhau.
Sau vài tháng, Minh có thể nhớ nhiều từ hơn trên giấy.
Nhưng khi cần kể một câu chuyện hoặc trò chuyện bằng tiếng Anh, An thường diễn đạt trôi chảy hơn.
Không phải vì An biết nhiều từ hơn.
Mà vì An sử dụng tốt hơn những từ mình đã biết.
Góc nhìn đúng hơn
Thay vì chỉ hỏi:
“Con biết bao nhiêu từ?”
Có lẽ chúng ta nên hỏi:
“Con có thể làm gì với những từ mình đã biết?”
Một đứa trẻ có thể giao tiếp rất tốt với vốn từ chưa quá lớn nếu các em hiểu cách sử dụng những từ đó trong nhiều tình huống khác nhau.
Ngược lại, một danh sách hàng nghìn từ vựng sẽ mang lại rất ít giá trị nếu trẻ chỉ nhớ nghĩa mà chưa từng sử dụng chúng trong giao tiếp.
Vì vậy, mục tiêu không chỉ là mở rộng vốn từ.
Quan trọng hơn là làm cho vốn từ ấy trở nên sống động.
Góc khoa học
Các nghiên cứu về tiếp thu ngôn ngữ thường phân biệt giữa vốn từ nhận biết (receptive vocabulary) và vốn từ sử dụng (productive vocabulary).
Một người có thể hiểu rất nhiều từ khi đọc hoặc nghe, nhưng chỉ sử dụng được một phần trong giao tiếp.
Khoảng cách này được thu hẹp khi người học liên tục gặp lại từ vựng trong những ngữ cảnh có ý nghĩa và có cơ hội sử dụng chúng để diễn đạt ý tưởng của mình.
Đó là lý do nhiều chương trình học hiện đại không chỉ tập trung vào việc giới thiệu từ mới, mà còn dành nhiều thời gian để giúp người học quay lại và sử dụng những từ đã học.
Kids World áp dụng điều này như thế nào?
Tại Kids World, mục tiêu không phải là giúp trẻ học thật nhiều từ mới trong mỗi Adventure.
Thay vào đó, những từ và mẫu câu quan trọng sẽ xuất hiện nhiều lần trong suốt câu chuyện, các hoạt động luyện nghe, luyện nói và những thử thách ở các ngày tiếp theo.
Mỗi lần gặp lại, trẻ hiểu thêm về cách sử dụng từ trong một bối cảnh mới.
Sau một thời gian, các em không chỉ nhận ra từ đó khi nghe, mà còn có thể sử dụng để kể chuyện, trả lời câu hỏi và giao tiếp một cách tự nhiên.
Chúng tôi tin rằng một vốn từ được sử dụng thành thạo luôn có giá trị hơn một danh sách rất dài nhưng ít khi được dùng đến.
Ba mẹ có thể làm gì hôm nay?
Ba mẹ không cần quá lo lắng nếu hôm nay con học ít từ mới hơn hôm qua.
Thay vào đó, hãy quan sát xem con có đang sử dụng tốt hơn những từ mình đã học hay không.
Con có thể kể lại một câu chuyện ngắn?
Con có thể dùng từ đó trong một câu mới?
Con có nhận ra từ đó khi xuất hiện trong một câu chuyện khác?
Đó thường là những dấu hiệu cho thấy vốn từ của con đang thực sự phát triển.
Nếu ba mẹ chỉ nhớ một điều…
Điều quan trọng không phải là trẻ biết bao nhiêu từ, mà là trẻ có thể hiểu và sử dụng bao nhiêu từ trong những tình huống thực tế.
Tổng kết
Từ vựng luôn là nền tảng của việc học ngoại ngữ. Tuy nhiên, khả năng giao tiếp không được quyết định chỉ bởi số lượng từ mà trẻ ghi nhớ.
Một vốn từ nhỏ nhưng được sử dụng linh hoạt thường có giá trị hơn rất nhiều so với một danh sách dài mà trẻ chỉ nhớ nghĩa.
Khi trẻ liên tục gặp lại từ vựng trong các câu chuyện, cuộc hội thoại và những trải nghiệm có ý nghĩa, các em không chỉ học thêm một từ mới, mà còn từng bước biến từ đó thành ngôn ngữ của chính mình.
Đó mới là mục tiêu lâu dài của việc học tiếng Anh.